Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngày tận thế" (1)

ngày tận thế
Tiếng Anh Danh từdoomsday, end of the world
Từ vựng của tôi
Người dân cảm thấy mùa hè như ngày tận thế.
People felt the summer was like doomsday.

swap_horiz Từ liên quan "ngày tận thế" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngày tận thế" (1)

Người dân cảm thấy mùa hè như ngày tận thế.
People felt the summer was like doomsday.